Tỷ lệ co ngót, là một thông số hiệu suất quan trọng của ống co nhiệt, là một chỉ số quan trọng không thể bỏ qua khi lựa chọn ống co nhiệt. Tỷ lệ co rút đề cập đến bội số của việc giảm đường kính bên trong sau khi co rút nhiệt. Hiện nay, các tỷ lệ co ngót được sử dụng phổ biến cho ống co nhiệt là 2 lần, 3 lần, 4 lần và cao nhất là 6 lần. Thông thường, tỷ lệ co rút trong cùng thông số kỹ thuật càng lớn thì giá càng cao. 2x, 3x, 4x có thể được sử dụng để sản xuất ống co nhiệt vách đơn, cũng như ống co nhiệt vách đôi có keo, trong khi ống co nhiệt 6x chỉ có thể sản xuất ống co nhiệt có thành dày trung bình có chất kết dính do độ co ngót cao.
二、 Xác định nhiệt độ làm việc
Nhiệt độ làm việc của ống co nhiệt thay đổi tùy theo kiểu máy và vật liệu, với phạm vi chịu nhiệt độ tối đa từ 105oC đến 260oC . Trong một số trường hợp đặc biệt, cũng có yêu cầu về nhiệt độ làm việc tối thiểu, dao động từ -65oC đến -45oC . Vì vậy cần có sự hiểu biết chung về nhiệt độ làm việc của ống co nhiệt. Theo mức chịu nhiệt độ cao nhất, nó có thể được chia thành bảy cấp độ: 105oC , 125oC , 135oC , 150oC , 175oC , 200oC và lên đến 260oC . Bạn có thể chọn ống co nhiệt nhiệt độ tương ứng theo yêu cầu sản phẩm của riêng bạn.

三、 Xác định kịch bản và mục đích sử dụng
Ống co nhiệt có thể được chia thành ống co nhiệt cấp thực phẩm và y tế (ống co nhiệt silicon và ống co nhiệt PVDF), ống co nhiệt không thấm nước kín (có ống co nhiệt dính), ống co nhiệt dung dịch kháng axit và kiềm (ống co nhiệt PTFE), ống co nhiệt chịu dầu (ống co nhiệt cao su fluororubber), ống co nhiệt cấp quân sự và ống co nhiệt cách điện cao áp (ống co nhiệt thanh cái) theo ứng dụng của chúng. Bạn có thể chọn ống co nhiệt tương ứng tùy theo môi trường ứng dụng và yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
四, Xác định thông số đường kính trong
Việc lựa chọn thông số đường kính trong tương đối đơn giản, chỉ cần đo kích thước tối đa và tối thiểu của sản phẩm cần bọc. Nếu cần bảo vệ mối nối giữa đầu nối và cáp, chỉ cần sử dụng thước cặp để đo đường kính dây và đường kính ngoài của đầu nối, sau đó chọn đường kính tương ứng của ống co nhiệt theo đường kính ngoài của đầu nối. Không chọn kích thước ống co nhiệt theo đường kính dây vì điều này sẽ khiến đầu nối không khớp vào. Đường kính trong của ống co nhiệt nên chọn theo đầu lớn hơn.
五, Lựa chọn màu sắc
Màu sắc của ống co nhiệt tương đối đầy đủ. Màu đen là màu mà tất cả các vật liệu làm ống co nhiệt đều có. Ống co nhiệt PE polyethylene có 11 màu tiêu chuẩn gồm đen, trắng, trong suốt, xám, nâu, đỏ, cam, vàng, lục, lam, tím. Cần lưu ý rằng ống co nhiệt trong suốt PE không có khả năng chống cháy. Ống co nhiệt dây nối đất có thể được sản xuất với cả màu vàng và màu xanh lá cây, đồng thời nhà sản xuất ống co nhiệt KEYUACE có thể tùy chỉnh ống co nhiệt với sọc kép màu.
Việc lựa chọn thông số kỹ thuật của ống co nhiệt chỉ cần 5 chỉ số cơ bản: tỷ lệ co ngót, nhiệt độ làm việc, môi trường sử dụng, đường kính trong và màu sắc. Thông qua 5 chỉ số này, bạn có thể dễ dàng lựa chọn được loại ống co nhiệt chất lượng cao phù hợp. Nếu bạn không chắc chắn nên sử dụng model và thông số kỹ thuật nào của ống co nhiệt, bạn có thể liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng trực tuyến của KEYUACE dành cho các nhà sản xuất ống co nhiệt. Nhà sản xuất ống co nhiệt sẽ giúp bạn lựa chọn ống co nhiệt phù hợp, cung cấp dịch vụ trọn gói từ khâu lựa chọn đến giao hàng.



